Tax excluded, add at checkout if applicable; Extra
5% off with coins
Item description
solve
Ngoại động từ · Giải, giải thích, làm sáng tỏ (một vấn đề); phá (án) · (toán học) tìm ra lời giải (một phương trình) · Giải quyết (khó khăn..) · (từ cổ,nghĩa cổ)